Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
càu nhàu



verb
To grumble, to grunt, to growl
càu nhàu với bạn to grumble to one's friends

[càu nhàu]
xem cằn nhằn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.