Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
càn quét


[càn quét]
to raid; to mop up
Đấu tranh chống địch càn quét
To resist enemy mopping-up operations
Đánh bại cuộc càn quét lớn
To foil a large scale raid



To raid, to mop up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.