Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
browbeaten




browbeaten
Xem browbeat


/'braubi:t/

(bất qui tắc) ngoại động từ browbeat /'braubi:t/, browbeaten /'braubi:tn/
doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt
to browbeat someone into doing something doạ nạt, bắt ai phải làm gì


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.