Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brilliance




brilliance
['briljəns]
Cách viết khác:
brilliancy
['briljənsi]
danh từ
sự sáng chói; sự rực rỡ
sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa



(Tech) chói (d); độ chói


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.