Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breast-pocket




breast-pocket
['brest,pɔkit]
danh từ
túi ngực (ở áo)


/'brest,pɔkit/

danh từ
túi ngực (ở áo)

Related search result for "breast-pocket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.