Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bourdon




danh từ
(âm nhạc) ống buôcđông



bourdon
['buədn]
danh từ
(âm nhạc) ống buôcđông



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.