Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
borné




borné
['bɔ:nei]
tính từ
thiển cận, cận thị (nghĩa bóng)


/'bɔ:nei/

tính từ
thiển cận, cận thị (nghĩa bóng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.