Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bom



noun
Bomb
bomb
bom cháy an incendiary bomb, a fire bomb
bom phá a demolition bomb
bom sát thương an antipersonnel bomb
bom nổ chậm a time bomb, a delayed-action bomb
máy bay ném bom a bomber

[bom]
bomb
Bom sát thương
Antipersonnel bomb
Ném / thả bom
To release/drop a bomb
Bưu kiện có gài bom
Parcel bomb
Xe có gài bom
Car bomb; Booby-trapped car



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.