Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bodacious




bodacious

[bodacious]
saying && slang
bold, daring, defying the rules, like a daredevil
He's bodacious alright. He rode his skateboard right through traffic!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.