Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bechamel




bechamel
[,bei∫ɑ:'mel]
danh từ
nước xốt bêsamen


/,beiʃɑ:'mel/

danh từ
nước xốt bêsamen

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.