Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bay bướm



adj
polished, flowery, refined
lời văn bay bướm a flowery style
ăn nói bay bướm to use a refined language

[bay bướm]
tính từ
polished, flowery, refined, elegant, graceful
lời văn bay bướm
a flowery style
ăn nói bay bướm
to use a refined language



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.