Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bờm xờm



adj
Shaggy
tóc bờm xờm quá tai a shaggy head of hair covering the ears
chiếc xe có lá ngụy trang bờm xờm a car with a shaggy camouflage of leaves

[bờm xờm]
tính từ.
shaggy, bushy, disheveled
tóc bờm xờm quá tai
a shaggy head of hair covering the ears
chiếc xe có lá ngụy trang bờm xờm
a car with a shaggy camouflage of leaves



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.