Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bắng nhắng



verb
To behave like a bumble, to fuss
bọn tay sai bắng nhắng the hirelings fussed about

[bắng nhắng]
động từ
to behave like a bumble, to fuss; brag (of, about), boast (of), give oneself airs, assume airs, put on airs
bắng nhắng ta đây học thức
put on high airs with one's learning
bắng nhắng như nhặng vào chuồng tiêu
hustle and bustle like a bluebottle fly going into a privy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.