Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất khuất



adj
Undaunted, unyielding, indomitable
phát huy truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc to uphold the nation's traditional undauntedness in struggle
những chiến sĩ bất khuất indomitable fighters

[bất khuất]
undaunted; unyielding; indomitable; inflexible
Phát huy truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc
To uphold the nation's traditional undauntedness in struggle
Những chiến sĩ bất khuất
Indomitable fighters



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.