Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bản năng



noun
Instinct
bản năng cơ bản Basic instinct
bản năng tự vệ self-defence instinct
chim biết bay do bản năng birds learn to fly by instinct
hành động theo bản năng to act on instinct
phản ứng theo bản năng an instinctive reaction
tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt I instinctively raised my arm to protect my face

[bản năng]
instinct
Bản năng cơ bản
Basic instinct
Bản năng tự vệ
Self-defence instinct
Bản năng làm mẹ
Maternal instinct
Chim biết bay do bản năng
Birds learn to fly by/from instinct
Hành động theo bản năng
To act instinctively; To follow one's instinct
Phản ứng theo bản năng
An instinctive reaction
Tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt
I instinctively raised my arm to protect my face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.