Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bản mệnh



noun
One's lot, one's fate, one's fortune

[bản mệnh]
danh từ
one's lot, one's fate, one's fortune; fate, destiny, life, existence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.