Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạt mạng



adj
Devil-may-care, reckless
sống bạt mạng to live in a devil-may-care manner
nói bạt mạng to speak in a devil-may-care way, to speak recklessly

[bạt mạng]
devil-may-care; daredevil; reckless
sống bạt mạng
to live in a devil-may-care manner
nói bạt mạng
to speak in a devil-may-care way; to speak recklessly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.