Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạo lực



noun
Violence
Nhà nước là công cụ bạo lực the state is an instrument of repression

[bạo lực]
violence
Bạo lực cách mạng
Revolutionary violence
Những cảnh / hành động bạo lực
Scenes/acts of violence
Dùng bạo lực
To resort to violence; to use violence
Sử dụng bạo lực đối với ai
To do violence to somebody
Đọc trang nào cũng thấy bạo lực
Violence is present on every page



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.