Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bại liệt



adj
Paralyzed, crippled
bệnh bại liệt polio (-myelitis)
dịch bại liệt a polio epidemic
tiêm phòng bại liệt to give anti-polio inoculations

[bại liệt]
poliomyelitic
paralytic; paralysed; palsied



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.