Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bại hoại



adj
Degenerate, corrupt
phong hoá bại hoại corrupt customs and habits

[bại hoại]
degenerate, corrupt
phong hoá bại hoại
corrupt customs and habits
spoiled, spoilt; gone bad; depraved, corrupted



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.