Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bím



noun
Pigtail, plait of hair
tóc tết bím plaited hair

[bím]
danh từ
pigtail, plait of hair
tóc tết bím
plaited hair
động từ
catch (on), lay hold (of) grasp
plait, braid, tress



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.