Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bãi biển



noun
Beach

[bãi biển]
seashore; beach
Bãi biển nhiều sỏi / cát
Pebble/sandy beach
Ra bãi biển có xa không?
Is it a long way to the beach ?
Từ trên đồi này nhìn xuống bãi biển đẹp lắm
There are nice views of the beach from this hill



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.