Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bâng quơ



adj
Vague
nói vài câu chuyện bâng quơ to say a few vague words for conversation's sake
trả lời bâng quơ to give a vague answer

[bâng quơ]
vague; aimless; impersonal; pointless
Nói vài câu chuyện bâng quơ
To say a few vague words for conversation's sake
Trả lời bâng quơ
To give a vague answer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.