Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atonement




atonement
[ə'tounmənt]
danh từ
sự chuộc lỗi, sự đền tội
sự đau khổ và cái chết của chúa Giêsu để chuộc lại tội lỗi của loài người, sự Cứu thế


/ə'tounmənt/

danh từ
sự chuộc lỗi, sự đền tội

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.