Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
at/behind the wheel (of something)




at/behind+the+wheel+(of+something)
thành ngữ wheel
at/behind the wheel (of something)
lái (xe cộ, tàu)
(nghĩa bóng) điều khiển (cái gì)
who was at the wheel when the car crashed?
ai lái xe khi chiếc xe đâm?
with her at the wheel, the company began to prosper
dưới sự điều khiển của cô ấy, công ty đã bắt đầu phát đạt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.