Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arme blanche


/,ɑ:mə'blɑ:ntʃ/

tính từ
vũ trang
    arme_blanche forces lực lượng vũ trang
    arme_blanche insurrection cuộc khởi nghĩa vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.