Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archespore




archespore
['ɑ:kispɔ:]
Cách viết khác:
archesporium
[,ɑ:kis'pɔ:riəm]
danh từ
(thực vật học) nguyên bào tử


/'ɑ:kispɔ:/ (archesporium) /,ɑ:kis'pɔ:riəm/

danh từ
(thực vật học) nguyên bào tử


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.