Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antiquarianize




antiquarianize
[,ænti'kweəriənaiz]
nội động từ
khảo cổ
sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ


/,ænti'kweəriənaiz/

nội động từ
khảo cổ
sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.