Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antiaircrafter




antiaircrafter
[,ænti'eəkrɑ:ftə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ


/'ænti'eəkrɑ:ftə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.