Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antecedence




antecedence
[,ænti'si:dəns]
danh từ
tình trạng ở trước
quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên
(thiên văn học) sự đi ngược



(logic học) tiền kiện

/,ænti'si:dəns/

danh từ
tình trạng ở trước
quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên
(thiên văn học) sự đi ngược

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.