Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antagonism




antagonism
[æn'tægənizm]
danh từ
sự phản đối; sự phản kháng
to come into antagonism with someone
phản đối ai
sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng
antagonism between two theories
sự đối lập nhau giữa hai thuyết
nguyên tắc đối lập


/æn'tægənizm/

danh từ
sự phản đối; sự phản kháng
to come into antagonism with someone phản đối ai
sự đối lập, sự tương phản, sự đối kháng
antagonism between two theories sự đối lập nhau giữa hai thuyết
nguyên tắc đối lập

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.