Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anecdote




anecdote
['ænikdout]
danh từ
chuyện vặt, giai thoại


/'ænikdout/

danh từ
chuyện vặt, giai thoại

Related search result for "anecdote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.