Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airline




danh từ
công ty hàng không



airline
['eəlain]
danh từ
hệ thống vận chuyển hành khách và hàng hoá bằng máy bay (theo một kế hoạch nhất định)
công ty hoặc cơ quan tổ chức những chuyến bay thường xuyên cho công chúng sử dụng; công ty hàng không



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.