Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aground





aground
[ə'graund]
phó từ & tính từ
mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)
to be (run, go) aground
mắc cạn


/ə'graund/

phó từ & tính từ
mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)
to be (run, go) aground mắc cạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.