Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agrarian




agrarian
[ə'greəriən]
tính từ
(thuộc) ruộng đất
the agrarian problems
các vấn đề ruộng đất
agrarian reforms
cải cách ruộng đất; cải cách điền địa
(thuộc) đất trồng trọt


/ə'greəriən/

tính từ
(thuộc) ruộng đất
the agrarian question vấn đề ruộng đất
an agrarian reform cuộc cải cách ruộng đất
(thuộc) đất trồng trọt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.