Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjure




adjure
[ə'dʒuə]
ngoại động từ
bắt thề, bắt tuyên thệ
khẩn nài, van nài
to adjure sb to do sth
khẩn nài ai làm việc gì


/ə'dʤuə/

ngoại động từ
bắt thề, bắt tuyên thệ
khẩn nài, van nài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.