Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acreage




acreage
['eikəridʒ]
danh từ
diện tích (tính theo mẫu Anh)


/'eikəridʤ/

danh từ
diện tích (tính theo mẫu Anh)

Related search result for "acreage"
  • Words contain "acreage" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phá hoang canh tác

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.