Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accelerating




accelerating
[ək'seləreitiη]
tính từ
làm nhanh thêm
gia tốc
accelerating force
(vật lý) lực gia tốc


/æk'seləreitiɳ/

tính từ
làm nhanh thêm
gia tốc
accelerating force (vật lý) lực gia tốc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.