Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ABC




ABC
[,ei bi: 'si:]
danh từ
bảng mẫu tự La Mã; bảng chữ cái
kiến thức sơ đẳng, nhập môn
the ABC of apiculture
nhập môn về nghề nuôi ong
viết tắt
Công ty phát thanh truyền hình Mỹ (American Broadcasting Company)
Uỷ ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi (Australian Broadcasting Commission)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.