Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ủi



verb
to iron to bulldose to shoo

[ủi]
to iron
ủi áo sơ mi
To iron a shirt
Cứ chủ nhật là cô ấy mang quần áo ra ủi
She does the ironing on Sundays
Vải này tiện lắm, khỏi cần ủi
This material is practical, you don't have to iron it
to bulldoze
ủi sập một toà nhà
To bulldoze a building



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.