Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ẩm ướt


[ẩm ướt]
như ẩm
nền nhà ẩm ướt
a wet floor
khí hậu ẩm ướt
a wet climate



Wet
nền nhà ẩm ướt a wet floor
khí hậu ẩm ướt a wet climate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.