Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ảo vọng



noun
Fantastic hope, fantastic wish
không nên có ảo vọng giành độc lập tự do bằng phương pháp hoà bình one should nurture no fantastic hope to achieve independence and freedom by peaceful means

[ảo vọng]
danh từ
fantastic hope, fantastic wish, hallucination; illusion
không nên có ảo vọng giành độc lập tự do bằng phương pháp hoà bình
one should nurture no fantastic hope to achieve independence and freedom by peaceful means



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.