Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ảnh



noun
Image
Photograph, picture

[ảnh]
image
ảnh thật
Real image
ảnh kỹ thuật số
Digitized image
photograph; picture; portrait; photo
ảnh (chụp chung cả ) gia đình
Family portrait
ảnh cưới
Wedding photos; wedding pictures
ảnh Hồ chủ tịch
The picture of President Hồ
Thư viện ảnh
Picture library
xem anh ấy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.