Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đoản hậu



adj
Without male issue
(địa phương) Unfaithfull, inconstant

[đoản hậu]
tính từ
Without male issue
(địa phương) Unfaithfull, inconstant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.