Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đoán già



Make a positive affirmation o uncertainn grounds
    Tuy chưa biết gì chắc chắn về việc đó, nhưng cũng cứ đoán già To make a positive affirmation on something one has not got any factual information
    Đoán già đoán non To make a sheer conecture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.