Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
điên cuồng


[điên cuồng]
rabid; frenzied
Hoạt động gây chiến điên cuồng
Frenzied warlike activities



Rabid, frenze ied
Hoạt động gây chiến điên cuồng Frenzied warlike activitives


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.