Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đeo



verb
to carry; to wear; to put on

[đeo]
to wear; to put on
to carry
to stick to somebody; to cling to somebody
Đeo ai như hình với bóng
To cling/stick to somebody like glue



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.