Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đội lốt


[đội lốt]
under the cloak/cover/pretence of...
Đội lốt tôn giáo
Under the cloak of religion



Use as a cloak, under the cloak of
Đội lốt tôn giáo Under the cloak of religion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.