Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
độc thân



adj
single; celibate

[độc thân]
spouseless; single; celibate; unmarried
Sống độc thân coi bộ hợp với anh nhỉ!
The single life seems to agree with you!
Ngày càng có nhiều phụ nữ thích sống độc thân
More and more women are choosing to remain single
Người độc thân
Bachelor; spinster; single; unmarried; celibate
Tình trạng độc thân
Singleness; celibacy; bachelorhood; spinsterhood
Câu lạc bộ/tạp chí dành cho những người độc thân
Singles club/magazine



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.