Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đấu tranh



verb
to struggle; to fight

[đấu tranh]
to struggle; to fight
Đấu tranh cho đất nước được độc lập và tự do
To struggle for the independence and freedom of one's country
Lãnh đạo cuộc đấu tranh vì độc lập / tự do
To lead the struggle for independance/for freedom



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.